nasal concha

nasal concha

A doctor points to a nasal concha on a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): Cuốn mũimột trong số các xương cuộn (xương xoắn) nằm trong khoang mũi, chức năng làm ẩm, làm ấm lọc không khí khi thở.

dụ sử dụng
  • (Cuốn mũi giúp làm ẩm không khí trước khi không khí đến phổi.)
  • (Viêm cuốn mũi có thể gây nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superior, middle, and inferior nasal concha": cuốn mũi trên, cuốn mũi giữa cuốn mũi dưới – ba đôi cuốn mũi chính trong khoang mũi.
    • The inferior nasal concha is the largest of the three. (Cuốn mũi dưới lớn nhất trong ba cuốn mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conchal (adj): thuộc về cuốn mũi.
    • Conchal cartilage is often used in reconstructive surgery. (Sụn cuốn mũi thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
  • Turbinate (n): xương cuộn (từ đồng nghĩa với nasal concha trong giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
  • Turbinate bone: xương cuộn mũi.
  • Nasal turbinate: cuốn mũi (thuật ngữ phổ biến trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • Hypertrophy of the nasal concha: phì đại cuốn mũi (tình trạng cuốn mũi to bất thường).
    • Surgery may be needed to treat hypertrophy of the nasal concha. (Phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị phì đại cuốn mũi.)
  • Concha bullosa: cuốn mũi bóng khí (một biến thể giải phẫu khi cuốn mũi chứa túi khí).
    • A concha bullosa can obstruct the nasal passage. (Cuốn mũi bóng khí có thể gây tắc nghẽn đường mũi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nasal concha" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.